Cách dùng "他说Hama酱想要出海去看看世界" (tā shuō Hama jiàng xiǎng yào chū hǎi qù kàn kàn shì jiè) trong hội thoại tiếng Trung

shuōHHamaajiàngmxiǎngayàochūchūhǎikànkànshìjièjiè

cậu ấy nói Hama-chan muốn ra khơi ngắm nhìn thế giới,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
bú shì a zuó tiān ā zhōng lái chī bīng

不是啊 昨天阿忠来吃冰

Không phải đâu, hôm qua Trung tới ăn đá bào,

LINE 0206:39
PLAYING SCENE
tā shuō Hama jiàng xiǎng yào chū hǎi qù kàn kàn shì jiè

他说Hama酱想要出海去看看世界

cậu ấy nói Hama-chan muốn ra khơi ngắm nhìn thế giới,

LINE 0306:43
suàn
qiān
xià
yuǎn
yáng
chuán
bān
de
yuē

định ký hợp đồng tàu viễn dương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp06:39
TMDB ID244189