Cách dùng "他一定不会原谅我的" (tā yí dìng bú huì yuán liàng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他一定不会原谅我的
Chắc chắn cậu ấy sẽ không tha thứ cho tôi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:20
xiān先
dòng动
shǒu手
de的
hái还
shì是
wǒ我
“Người ra tay trước lại còn là tôi nữa.”
LINE 0222:23
PLAYING SCENEtā他
yí一
dìng定
bú不
huì会
yuán原
liàng谅
wǒ我
de的
“Chắc chắn cậu ấy sẽ không tha thứ cho tôi đâu.”
LINE 0322:35
qí其
shí实
wǒ我
bù不
zàn赞
chéng成
nǐ你
qù去
zhǎo找
shí石
tou头
“Thật ra tôi không tán thành việc cậu đi tìm hòn đá.”
Show Information