Cách dùng "他一定不会原谅我的" (tā yí dìng bú huì yuán liàng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìyuánliàngde

Chắc chắn cậu ấy sẽ không tha thứ cho tôi đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:20
xiān
dòng
shǒu
de
hái
shì

Người ra tay trước lại còn là tôi nữa.

LINE 0222:23
PLAYING SCENE
dìng
huì
yuán
liàng
de

Chắc chắn cậu ấy sẽ không tha thứ cho tôi đâu.

LINE 0322:35
shí
zàn
chéng
zhǎo
shí
tou

Thật ra tôi không tán thành việc cậu đi tìm hòn đá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp22:23
TMDB ID244189