Cách dùng "我跟妳都是旁观者" (wǒ gēn nǐ dōu shì páng guān zhě) trong hội thoại tiếng Trung
我跟妳都是旁观者
Tôi với cô đều chỉ là người ngoài cuộc.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:07
zhè这
bú不
shì是
nǐ妳
de的
gù故
shì事
“Đây không phải câu chuyện của cô.”
LINE 0228:10
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ妳
dōu都
shì是
páng旁
guān观
zhě者
“Tôi với cô đều chỉ là người ngoài cuộc.”
LINE 0328:13
wǒ我
men们
méi没
yǒu有
quán权
lì利
qù去
chā插
shǒu手
“Chúng ta không có quyền xen vào”
Show Information