Cách dùng "我就买了一张船票想赶回去看他" (wǒ jiù mǎi le yī zhāng chuán piào xiǎng gǎn huí qù kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就买了一张船票想赶回去看他
chú đã mua vé tàu định quay về thăm ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:57
tí提
xié携
wǒ我
de的
ēn恩
shī师
kuài快
yào要
guò过
shì世
de的
shí时
hòu候
ne呢
“Lúc ân sư dìu dắt chú sắp qua đời,”
LINE 0201:00
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
mǎi买
le了
yī一
zhāng张
chuán船
piào票
xiǎng想
gǎn赶
huí回
qù去
kàn看
tā他
“chú đã mua vé tàu định quay về thăm ông ấy.”
LINE 0301:04
jié结
guǒ果
tū突
rán然
jiān间
kuáng狂
fēng风
bào暴
yǔ雨
“Kết quả trời bỗng nổi mưa to gió lớn,”
Show Information