Cách dùng "我就买了一张船票想赶回去看他" (wǒ jiù mǎi le yī zhāng chuán piào xiǎng gǎn huí qù kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung

jiùmǎilezhāngchuánpiàoxiǎnggǎnhuíkàn

chú đã mua vé tàu định quay về thăm ông ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:57
xié
de
ēn
shī
kuài
yào
guò
shì
de
shí
hòu
ne

Lúc ân sư dìu dắt chú sắp qua đời,

LINE 0201:00
PLAYING SCENE
jiù
mǎi
le
zhāng
chuán
piào
xiǎng
gǎn
huí
kàn

chú đã mua vé tàu định quay về thăm ông ấy.

LINE 0301:04
jié
guǒ
rán
jiān
kuáng
fēng
bào

Kết quả trời bỗng nổi mưa to gió lớn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp01:00
TMDB ID244189