Cách dùng "我前两天看了一块地" (wǒ qián liǎng tiān kàn le yī kuài dì) trong hội thoại tiếng Trung

qiánliǎngtiānkànlekuài

hai hôm trước mẹ xem được một mảnh đất,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
gēn
jiǎng

Mẹ nói con nghe,

LINE 0205:29
PLAYING SCENE
qián
liǎng
tiān
kàn
le
kuài

hai hôm trước mẹ xem được một mảnh đất,

LINE 0305:30
jué
de
kuài
de
wèi
zhì

mẹ thấy miếng đất đó...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp05:29
TMDB ID244189