Cách dùng "我前两天看了一块地" (wǒ qián liǎng tiān kàn le yī kuài dì) trong hội thoại tiếng Trung
我前两天看了一块地
hai hôm trước mẹ xem được một mảnh đất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:28
wǒ我
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
“Mẹ nói con nghe,”
LINE 0205:29
PLAYING SCENEwǒ我
qián前
liǎng两
tiān天
kàn看
le了
yī一
kuài块
dì地
“hai hôm trước mẹ xem được một mảnh đất,”
LINE 0305:30
wǒ我
jué觉
de得
nà那
kuài块
dì地
de的
wèi位
zhì置
“mẹ thấy miếng đất đó...”
Show Information