Cách dùng "我最近有一个船员是日本来的" (wǒ zuì jìn yǒu yí gè chuán yuán shì rì běn lái de) trong hội thoại tiếng Trung

zuìjìnyǒuchuányuánshìběnláide

Dạo này tôi có một thuyền viên người Nhật mới tới.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
- xiè xiè - hǎo la

-谢谢 -好啦

- Cảm ơn. - Được rồi.

LINE 0207:24
PLAYING SCENE
zuì
jìn
yǒu
chuán
yuán
shì
běn
lái
de

Dạo này tôi có một thuyền viên người Nhật mới tới.

LINE 0307:28
huì
wén
ō

Cậu biết tiếng Nhật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp07:24
TMDB ID244189