Cách dùng "一定是未来会发生的事情啊" (yí dìng shì wèi lái huì fā shēng de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung
一定是未来会发生的事情啊
Nhất định là chuyện sẽ xảy ra trong tương lai rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:32
nà nà wǒ de mèng ne
那 那我的梦呢
“còn giấc mơ của tôi thì sao?”
LINE 0216:34
PLAYING SCENEyí一
dìng定
shì是
wèi未
lái来
huì会
fā发
shēng生
de的
shì事
qíng情
a啊
“Nhất định là chuyện sẽ xảy ra trong tương lai rồi.”
LINE 0316:35
bù不
kě可
yǐ以
“Không được đâu.”
Show Information