Cách dùng "造成了船班停开" (zào chéng le chuán bān tíng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

zàochénglechuánbāntíngkāi

khiến tàu ngừng chạy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:04
jié
guǒ
rán
jiān
kuáng
fēng
bào

Kết quả trời bỗng nổi mưa to gió lớn,

LINE 0201:08
PLAYING SCENE
zào
chéng
le
chuán
bān
tíng
kāi

khiến tàu ngừng chạy.

LINE 0301:11
hòu
lái
zhǐ
yào
mǎi
le
chuán
piào

Sau đó cứ mỗi lần chú mua vé tàu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp01:08
TMDB ID244189