Cách dùng "造成了船班停开" (zào chéng le chuán bān tíng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
造成了船班停开
khiến tàu ngừng chạy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:04
jié结
guǒ果
tū突
rán然
jiān间
kuáng狂
fēng风
bào暴
yǔ雨
“Kết quả trời bỗng nổi mưa to gió lớn,”
LINE 0201:08
PLAYING SCENEzào造
chéng成
le了
chuán船
bān班
tíng停
kāi开
“khiến tàu ngừng chạy.”
LINE 0301:11
hòu后
lái来
zhǐ只
yào要
wǒ我
mǎi买
le了
chuán船
piào票
“Sau đó cứ mỗi lần chú mua vé tàu”
Show Information