Cách dùng "这是我也没办法改变的事情" (zhè shì wǒ yě méi bàn fǎ gǎi biàn de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我也没办法改变的事情
Đó là chuyện ngay cả anh cũng không thay đổi được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:45
nà那
tā他
jiù就
bú不
huì会
huí回
lái来
le了
“thì cậu ấy sẽ không quay lại nữa.”
LINE 0214:46
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
yě也
méi没
bàn办
fǎ法
gǎi改
biàn变
de的
shì事
qíng情
“Đó là chuyện ngay cả anh cũng không thay đổi được.”
LINE 0314:49
nǐ你
de的
yuàn愿
wàng望
“Điều ước của em,”
Show Information