Cách dùng "是我一直在跟你作对" (shì wǒ yì zhí zài gēn nǐ zuò duì) trong hội thoại tiếng Trung
是我一直在跟你作对
là tôi luôn đối đầu với cô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
12:02
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我找人弄断你的手 | shì wǒ zhǎo rén nòng duàn nǐ de shǒu | là tôi tìm người làm gãy tay cô, |
| 2▶ | 是我一直在跟你作对 | shì wǒ yì zhí zài gēn nǐ zuò duì | là tôi luôn đối đầu với cô, |
| 3 | 是我找人下的毒 | shì wǒ zhǎo rén xià de dú | là tôi sai người bỏ độc. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
shì yīn wèi nǐ yǒng yuǎn xiǎng zhe kào bié rénlà vì chị luôn muốn dựa dẫm vào người khác.

HSK 2
0:03s
nǎi nǎi wǒ lái zhǎo wǒ fēn yí tā zài jiā ne baBà, cháu tới tìm cô Phần. Cô ấy có nhà không?

HSK 2
0:03s
nà nǐ dé děng yī huì er le tā hái méi lái neVậy cô phải đợi một lúc. Cô ấy vẫn chưa đến.

HSK 2
0:03s
dù chēng róng nà ge lǎo tóu zi jiào wǒ lái shèng chéng wǒ jiù zhī dàoLão già Đỗ Tranh Vinh đó bảo tôi đến Thịnh Thành là tôi đã biết

HSK 2
0:03s
wǒ dōu shuō le wǒ lái le jiù bù kě néng huí qù leTôi đã nói rồi, tôi đã đến thì không thể quay về nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí duì wǒ lái shuō wǒ shì shuí zǎo jiù yǐ jīng bú zhòng yào leThực ra đối với tôi mà nói, việc tôi là ai đã sớm không còn quan trọng nữa rồi.

HSK 4
0:03s
kě shì yǒu hěn duō dōng xī wǒ shì wàng bù diào denhưng có rất nhiều thứ tôi không thể quên.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng ràng nǐ cháng cháng shī bài de zī wèiTôi muốn cô nếm thử cảm giác thất bại.

HSK 3
0:03s








