Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
nǐ kě xià sǐ wǒ le
Đệ làm ta sợ chết khiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就我一个亲人了 我怎么会不要你 | nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐ | Đệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được? |
| 2▶ | 你可吓死我了 | nǐ kě xià sǐ wǒ le | Đệ làm ta sợ chết khiếp. |
| 3 | 小小姐姐 | xiǎo xiǎo jiě jiě | Tiểu Tiểu tỷ tỷ, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
nà kě shì dà zuì nà nǐ men de yī jù zài nǎ érthì đó là tội lớn. Vậy căn cứ của các người ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cái dé yǐ xiàng dà rén shēn yuān nǎ shuō gòu le mata mới có thể đến trước đại nhân để kêu oan. Nói đủ chưa?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè mù tiáo hé tiě liàn dǎo shì shí zài dé duōmấy thanh gỗ và xiềng xích này lại thực tế hơn nhiều.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ bú shì bù xǐ huān wǒ ma ràng nǐ zǒu nǐ jiù zǒuChẳng phải cô không thích ta sao? Bảo cô đi thì cô cứ đi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng cóng lái jiù méi yǒu hè xiǎo xiǎoTrên đời này vốn dĩ không hề có Hạ Tiểu Tiểu,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qù bāng wǒ bǎ nà ge yù zhuì ná guò lái nà shì wǒ de dōng xīđệ giúp ta lấy ngọc bội kia lại đây, đó là đồ của ta,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā bǎ nǐ fù qīn gěi shā le nǐ bù xiǎng tì nǐ fù qīn bào chóu malà cô ta giết cha đệ, đệ không muốn báo thù cho cha sao?