Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

xiàle

Đệ làm ta sợ chết khiếp.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你就我一个亲人了 我怎么会不要你nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐĐệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được?
2你可吓死我了nǐ kě xià sǐ wǒ leĐệ làm ta sợ chết khiếp.
3小小姐姐xiǎo xiǎo jiě jiěTiểu Tiểu tỷ tỷ,

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
杀了她 快 快 快
HSK 6
0:03s
shā le tā kuài kuài kuàigiết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.