Cách dùng "你可吓死我了" (nǐ kě xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你可吓死我了
Đệ làm ta sợ chết khiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就我一个亲人了 我怎么会不要你 | nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐ | Đệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được? |
| 2▶ | 你可吓死我了 | nǐ kě xià sǐ wǒ le | Đệ làm ta sợ chết khiếp. |
| 3 | 小小姐姐 | xiǎo xiǎo jiě jiě | Tiểu Tiểu tỷ tỷ, |
