Cách dùng "杀了她 快 快 快" (shā le tā kuài kuài kuài) trong hội thoại tiếng Trung

shāle kuài kuài kuài

giết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
43:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1kuàiMau,
2杀了她 快 快 快shā le tā kuài kuài kuàigiết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.
3杀了她 快 快杀了她shā le tā kuài kuài shā le tā- Giết cô ta đi. - Mau lên. Mau giết cô ta đi.

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
是她把你父亲给杀了 你不想替你父亲报仇吗
HSK 7
0:03s
shì tā bǎ nǐ fù qīn gěi shā le nǐ bù xiǎng tì nǐ fù qīn bào chóu malà cô ta giết cha đệ, đệ không muốn báo thù cho cha sao?