Cách dùng "算了 跟姐姐玩去了" (suàn le gēn jiě jiě wán qù le) trong hội thoại tiếng Trung

suànle gēnjiějiěwánle

(Thôi kệ, cứ đi chơi với tỷ tỷ.)

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小小姐姐以前 最不喜欢凑热闹了xiǎo xiǎo jiě jiě yǐ qián zuì bù xǐ huān còu rè nào le(Trước đây Tiểu Tiểu tỷ tỷ) (ghét nhất là chỗ đông người.)
2算了 跟姐姐玩去了suàn le gēn jiě jiě wán qù le(Thôi kệ, cứ đi chơi với tỷ tỷ.)
3打春牛dǎ chūn niúĐánh trâu xuân!

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
杀了她 快 快 快
HSK 6
0:03s
shā le tā kuài kuài kuàigiết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.