Cách dùng "我都已经忘了 他们已经不在了" (wǒ dōu yǐ jīng wàng le tā men yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung

dōujīngwàngle menjīngzàile

Ta đã quên mất rằng họ không còn nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1梦里的一切 都那么地真实mèng lǐ de yī qiè dōu nà me dì zhēn shíMọi thứ trong mơ đều hết đỗi chân thật.
2我都已经忘了 他们已经不在了wǒ dōu yǐ jīng wàng le tā men yǐ jīng bù zài leTa đã quên mất rằng họ không còn nữa.
3我甚至wǒ shèn zhìThậm chí ta

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
杀了她 快 快 快
HSK 6
0:03s
shā le tā kuài kuài kuàigiết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.