Cách dùng "我都已经忘了 他们已经不在了" (wǒ dōu yǐ jīng wàng le tā men yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
我都已经忘了 他们已经不在了
Ta đã quên mất rằng họ không còn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 梦里的一切 都那么地真实 | mèng lǐ de yī qiè dōu nà me dì zhēn shí | Mọi thứ trong mơ đều hết đỗi chân thật. |
| 2▶ | 我都已经忘了 他们已经不在了 | wǒ dōu yǐ jīng wàng le tā men yǐ jīng bù zài le | Ta đã quên mất rằng họ không còn nữa. |
| 3 | 我甚至 | wǒ shèn zhì | Thậm chí ta |
