Cách dùng "大人吵架 孩子遭殃" (dà rén chǎo jià hái zi zāo yāng) trong hội thoại tiếng Trung
大人吵架 孩子遭殃
Người lớn cãi nhau, trẻ con chịu tội,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
36:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 是他们家的 | duì shì tā men jiā de | Phải, là con nhà họ. |
| 2▶ | 大人吵架 孩子遭殃 | dà rén chǎo jià hái zi zāo yāng | Người lớn cãi nhau, trẻ con chịu tội, |
| 3 | 受罪 是 | shòu zuì shì | chịu khổ. Phải. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
zhēn xīn kǔ zhè nǎ yǒu gōng fū zuò fàn neThật vất vả. Vậy thì làm gì có sức nấu cơm chứ.

HSK 3
0:03s
yǒu kòng dài hái zi dào wǒ miàn guǎn chī miànCô có rảnh thì đưa thằng bé đến tiệm mì nhà tôi, ăn mì.

HSK 6
0:03s
huài rén hǎo la bié zī gē gē la huài rénNgười xấu! Được rồi, đừng bắn anh nữa. Người xấu!

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
qù yī yuàn shì bú shì dé huā yī yào fèi aCó phải đến bệnh viện thì sẽ tốn tiền viện phí, tiền thuốc không?

HSK 2
0:03s
tā zěn me jiù bù xiǎng yī xiǎng méi yǒu yí gè niàn xiǎng nesao anh ấy không suy nghĩ một chút chứ? Không nhớ nhung gì à?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ dào lóu xià gěi jiān jiān dào gè qiànthì xuống tầng dưới xin lỗi Tiêm Tiêm với bố.

HSK 7
0:03s








