Cách dùng "是我自己愿意的" (shì wǒ zì jǐ yuàn yì de) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己愿意的
Là cháu tự nguyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:43
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是他自愿的 | shì tā zì yuàn de | Là anh ấy tự nguyện |
| 2▶ | 是我自己愿意的 | shì wǒ zì jǐ yuàn yì de | Là cháu tự nguyện |
| 3 | 今天你只能吃蔬菜 | jīn tiān nǐ zhǐ néng chī shū cài | Hôm nay con chỉ có thể ăn rau. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
gē gē wǒ dài nǐ qù dòu dòu jiā kàn xiǎo māo baAnh à, em dẫn anh đến nhà Đậu Đậu xem mèo nhé.

HSK 1
0:03s
jǐng zhǎng jǐng zhǎng wǒ shì bái gē wǒ shì bái gē[Cảnh sát trưởng, cảnh sát trưởng.] [Tôi là Hạc Trắng, tôi là Hạc Trắng.]

HSK 1
0:03s
jǐng zhǎng jǐng zhǎng wǒ shì bái gē wǒ shì bái gē[Cảnh sát trưởng, cảnh sát trưởng.] [Tôi là Hạc Trắng, tôi là Hạc Trắng.]

HSK 7
0:03s
tā nǎ tiān huì bú huì bǎ zhè lóu bǎn zá lòu le necó ngày nào đó anh ấy sẽ đập vỡ nền luôn không?

HSK 6
0:03s
hé píng lái lái lái lái zhè lǐ zuò zhè zuò zuòHòa Bình, đến đến đén. Nào, ngồi xuống đây. Ngồi đây, ngồi đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié guāng chī ròu nǐ nà cài yě dé chī le ađừng chỉ ăn mỗi thịt, con phải ăn cả rau nữa đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s








