Cách dùng "是我自己愿意的" (shì wǒ zì jǐ yuàn yì de) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己愿意的
Là cháu tự nguyện
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:43
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是他自愿的 | shì tā zì yuàn de | Là anh ấy tự nguyện |
| 2▶ | 是我自己愿意的 | shì wǒ zì jǐ yuàn yì de | Là cháu tự nguyện |
| 3 | 今天你只能吃蔬菜 | jīn tiān nǐ zhǐ néng chī shū cài | Hôm nay con chỉ có thể ăn rau. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tài bù qiǎo le gǎn shàng tíng diàn nǐ shuōKhông khéo thật, cô nói xem, đúng lúc mất điện.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yī chǎo jià jiù zá dōng xī wǒ dōu xí guàn lehễ cãi nhau thì sẽ đập đồ. Tôi đã quen luôn rồi.

HSK 6
0:03s
tīng shuō nǐ bà mā dǎ jià tā men dǎ nǐ maNghe nói bố mẹ cậu cãi nhau. Bọn họ có đánh cậu không?

HSK 5
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ men jiā lǐ jiān jiān bǎ wǒ men zhū péng yǎo deAnh xem đi, Lý Tiêm Tiêm nhà anh cắn Chu Bằng nhà chúng tôi này.

HSK 3
0:03s
shì gè xiǎo nán zi hàn le nà xiǎo nán zi hàn shì bú shì yīng gāilà một chàng trai nhỏ rồi. Vậy thì chàng trai nhỏ có phải là

HSK 5
0:03s
qiān wàn bié dǎ hái zi a āi yā xíng le xíng le xíng leĐừng có đánh thằng bé đấy. Ôi trời, được rồi, được rồi, được rồi.

HSK 6
0:03s
zhè cái yǒu gè nán hái zi de yàng zhè dào yě shìthế này mới ra dáng con trai. Vậy cũng đúng.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè hái bǎi liǎn zi le nǐ yǎo rén duì yaCon còn xị mặt ra à? Con cắn người khác là đúng sao?

HSK 4
0:03s
gěi gē gē zhè yǎn jīng nòng de duō wēi xiǎn alàm mắt của anh như thế này, nguy hiểm lắm đấy.







