Cách dùng "- 大家都认识他 - 但不是每个人都和他生了孩子" (- dà jiā dōu rèn shí tā - dàn bú shì měi gè rén dōu hé tā shēng le hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
- 大家都认识他 - 但不是每个人都和他生了孩子
- Ai chẳng biết. - Đâu phải ai cũng có con với gã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:47
nǐ你
rèn认
shí识
tā他
ma吗
??
“Cô biết gã không?”
LINE 0201:49
PLAYING SCENE- dà jiā dōu rèn shí tā - dàn bú shì měi gè rén dōu hé tā shēng le hái zi
- 大家都认识他 - 但不是每个人都和他生了孩子
“- Ai chẳng biết. - Đâu phải ai cũng có con với gã.”
LINE 0301:54
bài tuō qǐng lí kāi
拜托 请离开
“Xin anh đi cho.”
Show Information