Cách dùng "但是学生偷了老师的银行卡 然后通过和她做爱" (dàn shì xué shēng tōu le lǎo shī de yín háng kǎ rán hòu tōng guò hé tā zuò ài) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìxuéshēngtōulelǎoshīdeyínháng ránhòutōngguòzuòài

Trừ khi học sinh này trộm thẻ ngân hàng của giáo viên

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:01
zhè
zhǒng
qíng
kuàng
shì
tōng
cháng
dōu
guài
zuì
lǎo
shī
ma

Thường giáo viên gánh tội mà?

LINE 0237:03
PLAYING SCENE
dàn shì xué shēng tōu le lǎo shī de yín háng kǎ rán hòu tōng guò hé tā zuò ài

但是学生偷了老师的银行卡 然后通过和她做爱

Trừ khi học sinh này trộm thẻ ngân hàng của giáo viên

LINE 0337:05
tào chū yín háng kǎ mì mǎ jiù shì tā de wèn tí le

套出银行卡密码 就是他的问题了

rồi ngủ với cô ta để moi mã PIN.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp37:03
TMDB ID273114