Cách dùng "但我敢打赌他当时在车里等 我敢打赌你那天看到他了" (dàn wǒ gǎn dǎ dǔ tā dāng shí zài chē lǐ děng wǒ gǎn dǎ dǔ nǐ nà tiān kàn dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung

dàngǎndāngshízàichēděng gǎntiānkàndàole

Nhưng dám cá hắn đợi trong xe và hôm đó cô thấy hắn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:30
chá lǐ bú shì duì wǒ men kāi qiāng de rén tā de yǎn jīng bù yí yàng

查理不是对我们开枪的人 他的眼睛不一样

Charlie không bắn bọn tôi. Mắt hắn khác.

LINE 0202:34
PLAYING SCENE
dàn wǒ gǎn dǎ dǔ tā dāng shí zài chē lǐ děng wǒ gǎn dǎ dǔ nǐ nà tiān kàn dào tā le

但我敢打赌他当时在车里等 我敢打赌你那天看到他了

Nhưng dám cá hắn đợi trong xe và hôm đó cô thấy hắn,

LINE 0302:37
gǎn
tǎo
yàn
ge
fēng
zi

tôi còn dám cá cô ghét tên điên đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp02:34
TMDB ID273114