Cách dùng "但在你走之前" (dàn zài nǐ zǒu zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
但在你走之前
Nhưng trước khi cô đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:49
wǒ我
xiǎng想
wǒ我
men们
xiāng相
chǔ处
de的
shí时
jiān间
yǐ已
jīng经
dào到
dá达
wěi尾
shēng声
le了
“tôi nghĩ thời gian ta bên nhau kết thúc rồi.”
LINE 0227:54
PLAYING SCENEdàn但
zài在
nǐ你
zǒu走
zhī之
qián前
“Nhưng trước khi cô đi,”
LINE 0327:56
wǒ我
xū需
yào要
nǐ你
bāng帮
wǒ我
men们
jiě解
jué决
wǒ我
men们
de的
yí一
gè个
zhēng争
lùn论
“tôi cần cô giúp chúng tôi giải quyết một cuộc tranh luận.”
Show Information