Cách dùng "好久没给你播放过录音了" (hǎo jiǔ méi gěi nǐ bō fàng guò lù yīn le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiǔméigěifàngguòyīnle

Cũng lâu rồi cô không nghe đoạn ghi âm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:44
hái shì shuō nǐ wàng le kuài sù jiǎn yā duì rén tǐ chǎn shēng de yǐng xiǎng ?

还是说你忘了 快速减压对人体产生的影响?

Hay cô đã quên tác động của giảm áp nhanh rồi?

LINE 0212:49
PLAYING SCENE
hǎo
jiǔ
méi
gěi
fàng
guò
yīn
le

Cũng lâu rồi cô không nghe đoạn ghi âm.

LINE 0312:53
- tí xǐng nǐ yī xià ba - bú yào

- 提醒你一下吧 - 不要

- Nhắc lại cho cô nhớ nhé. - Đừng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp12:49
TMDB ID273114