Cách dùng "- 继续看着我 - 你会把我给害死的" (- jì xù kàn zhe wǒ - nǐ huì bǎ wǒ gěi hài sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
- 继续看着我 - 你会把我给害死的
- Nhìn tôi. - Anh hại chết tôi mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
bài tuō qǐng lí kāi
拜托 请离开
“Xin anh đi cho.”
LINE 0201:55
PLAYING SCENE- jì xù kàn zhe wǒ - nǐ huì bǎ wǒ gěi hài sǐ de
- 继续看着我 - 你会把我给害死的
“- Nhìn tôi. - Anh hại chết tôi mất.”
LINE 0301:57
nǐ shì zhǐ wǒ shēn hòu nà ge chǒu lòu hùn dàn chá lǐ · bèi ěr ? wǒ men rèn shí tā
你是指我身后那个 丑陋混蛋查理·贝尔?我们认识他
“Cô nói tên khốn dị hợm đứng sau tôi, Charlie Bell à? Bọn tôi biết hắn. Có cả đống lệnh bắt chưa thực thi”
Show Information