Cách dùng "看起来有人同情你了" (kàn qǐ lái yǒu rén tóng qíng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
看起来有人同情你了
xem ra có người thấy tội nghiệp cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
hǎo le méi lǐ tè
好了 梅里特
“À, Merritt,”
LINE 0227:42
PLAYING SCENEkàn看
qǐ起
lái来
yǒu有
rén人
tóng同
qíng情
nǐ你
le了
“xem ra có người thấy tội nghiệp cô.”
LINE 0327:45
jǐn尽
guǎn管
zhè这
kěn肯
dìng定
ràng让
nǐ你
gǎn感
jué觉
hěn很
hǎo好
“Dù cảm giác đó chắc rất an ủi,”
Show Information