Cách dùng "看在他妈的份上" (kàn zài tā mā de fèn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
看在他妈的份上
Trời ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
shì事
qíng情
běn本
kě可
yǐ以
yǒu有
bù不
tóng同
de的
jié结
jú局
“Nghĩ đến một khả năng khác.”
LINE 0206:42
PLAYING SCENEkàn看
zài在
tā他
mā妈
de的
fèn份
shàng上
“Trời ạ.”
LINE 0306:44
bǎ nǐ gāi zuò de shì zuò wán gǎn jǐn lí kāi nà lǐ
把你该做的事做完 赶紧离开那里
“Làm cho xong việc rồi ra ngoài đi.”
Show Information