Cách dùng "可惜 事实证明 那是个谎言" (kě xī shì shí zhèng míng nà shì gè huǎng yán) trong hội thoại tiếng Trung
可惜 事实证明 那是个谎言
Tiếc là hóa ra anh nói dối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
- wǒ shuō de shì “ liàng shǎn shǎn de dàn dàn ” - duì
- 我说的是“亮闪闪的蛋蛋” - 对
“- Tôi nói "bi lấp lánh". - Phải.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEkě xī shì shí zhèng míng nà shì gè huǎng yán
可惜 事实证明 那是个谎言
“Tiếc là hóa ra anh nói dối.”
LINE 0322:39
wǒ我
xǐ喜
huān欢
zhè这
ge个
“Tôi thích cái này.”
Show Information