Cách dùng "老实说 卡尔 我他妈的不在乎" (lǎo shí shuō kǎ ěr wǒ tā mā de bù zài hū) trong hội thoại tiếng Trung
老实说 卡尔 我他妈的不在乎
Nói thật, Carl, tôi cóc quan tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:13
rú guǒ wǒ zuò bú dào yì si jiù shì wǒ bù jǔ ma ?
如果我做不到 意思就是我不举吗?
“Không được tức là tôi không cương được à?”
LINE 0215:15
PLAYING SCENElǎo shí shuō kǎ ěr wǒ tā mā de bù zài hū
老实说 卡尔 我他妈的不在乎
“Nói thật, Carl, tôi cóc quan tâm.”
LINE 0315:19
mǎ马
dīng丁
sì似
hū乎
jué觉
de得
zhè这
kě可
néng能
shì是
jiàn件
hǎo好
shì事
“Có vẻ Martin nghĩ giấc mơ này đại diện một điều tốt.”
Show Information