Cách dùng "《圣经》学习课?你在开玩笑吗?" (《 shèng jīng 》 xué xí kè ? nǐ zài kāi wán xiào ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
《圣经》学习课?你在开玩笑吗?
Học Kinh Thánh? Đùa à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:43
zhōu yī wǎn shàng wēi lián yào shàng 《 shèng jīng 》 xué xí kè
周一晚上 威廉要上《圣经》学习课
“Tối thứ Hai. William đi học Kinh Thánh.”
LINE 0218:47
PLAYING SCENE《《
shèng圣
jīng经
》》
xué学
xí习
kè课
??
nǐ你
zài在
kāi开
wán玩
xiào笑
ma吗
??
“Học Kinh Thánh? Đùa à?”
LINE 0318:52
wēi威
lián廉
zhǎo找
dào到
le了
shàng上
dì帝
“William đã tìm thấy Chúa.”
Show Information