Cách dùng "是被山姆·黑格给踹黑的" (shì bèi shān mǔ · hēi gé gěi chuài hēi de) trong hội thoại tiếng Trung
是被山姆·黑格给踹黑的
Sau khi bị Sam Haig đá cho mới thành đen.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
dàn但
bú不
shì是
yī一
kāi开
shǐ始
jiù就
zhè这
yàng样
“Nhưng từ đầu không thế.”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEshì是
bèi被
shān山
mǔ姆
··
hēi黑
gé格
gěi给
chuài踹
hēi黑
de的
“Sau khi bị Sam Haig đá cho mới thành đen.”
LINE 0338:24
zhī知
dào道
huǒ火
jiàn箭
de的
zhēn真
míng名
ma吗
??
“Rocket có tên thật không?”
Show Information