Cách dùng "我哥哥正要离开" (wǒ gē gē zhèng yào lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngyàokāi

Anh tôi đang định về.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:29
- ruì qiū ? - běn ?

- 瑞秋? - 本?

- Rachel? - Ren?

LINE 0215:36
PLAYING SCENE
zhèng
yào
kāi

Anh tôi đang định về.

LINE 0315:41
duì

Phải.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:36
TMDB ID273114