Cách dùng "我还以为我的生活已经够糟糕了" (wǒ hái yǐ wéi wǒ de shēng huó yǐ jīng gòu zāo gāo le) trong hội thoại tiếng Trung

háiwéideshēnghuójīnggòuzāogāole

Thế mà em đã tưởng em số chó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:20
lái
ěr
dōu
zài
chǎng

Lúc đó anh với Lyle còn vắng nhà.

LINE 0217:22
PLAYING SCENE
hái
wéi
de
shēng
huó
jīng
gòu
zāo
gāo
le

Thế mà em đã tưởng em số chó.

LINE 0317:32
wǒ mā mā de yī méi zuàn jiè kě néng kě yǐ ràng wǒ guò shàng quán xīn de shēng huó

我妈妈的一枚钻戒 可能可以让我过上全新的生活

Chỉ cần một chiếc nhẫn kim cương của mẹ em là em sẽ có một cuộc sống mới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp17:22
TMDB ID273114