Cách dùng "我会想出办法的" (wǒ huì xiǎng chū bàn fǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
我会想出办法的
Em sẽ tìm ra cách.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
hā lì zhè shì tā wéi yī liú gěi wǒ de dōng xī hǎo ma ?
哈利 这是她 唯一留给我的东西 好吗?
“Harry, em chỉ có cái này của mẹ, nhé?”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
xiǎng想
chū出
bàn办
fǎ法
de的
“Em sẽ tìm ra cách.”
LINE 0318:02
wǒ我
tā他
mā妈
de的
bì必
xū须
yào要
xiǎng想
chū出
bàn办
fǎ法
“Phải thế thôi.”
Show Information