Cách dùng "我们上次见面是在…滚开!" (wǒ men shàng cì jiàn miàn shì zài …… gǔn kāi !) trong hội thoại tiếng Trung
我们上次见面是在…滚开!
Lần cuối ta gặp nhau là ở… Thôi đi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:02
wǒ wú fǎ sī kǎo bāng bāng wǒ
我无法思考 帮帮我
“Tôi không nghĩ được. Giúp tôi.”
LINE 0229:04
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shàng上
cì次
jiàn见
miàn面
shì是
zài在
………
gǔn滚
kāi开
!!
“Lần cuối ta gặp nhau là ở… Thôi đi!”
LINE 0329:07
- shì zài zàng lǐ shàng ! - gòu le !
- 是在葬礼上! - 够了!
“- Ở một đám tang. - Đủ rồi!”
Show Information