Cách dùng "直到昨天 连我都不知道那也是犯罪行为" (zhí dào zuó tiān lián wǒ dōu bù zhī dào nà yě shì fàn zuì xíng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
直到昨天 连我都不知道那也是犯罪行为
đến tận hôm qua tôi mới biết đó là tội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:09
chí yǒu dào qiè gōng jù zhè xiàng zuì míng
持有盗窃工具 这项罪名
“sở hữu dụng cụ trộm cắp,”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEzhí dào zuó tiān lián wǒ dōu bù zhī dào nà yě shì fàn zuì xíng wèi
直到昨天 连我都不知道那也是犯罪行为
“đến tận hôm qua tôi mới biết đó là tội.”
LINE 0302:14
- chá lǐ wèi yóu jīn gōng zuò - měi gè rén dōu wèi yóu jīn gōng zuò
- 查理为尤金工作 - 每个人都为尤金工作
“- Charlie làm cho Eugene. - Ai chẳng thế.”
Show Information