Cách dùng "刚好可以帮你做两个菜" (gāng hǎo kě yǐ bāng nǐ zuò liǎng gè cài) trong hội thoại tiếng Trung
刚好可以帮你做两个菜
Tiện thể mẹ nấu cho con mấy món luôn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
zhè wǒ zhè bīng xiāng lǐ fàng bù xià ná guò lái zhèng hǎo fàng zài nǐ zhè biān
这我这冰箱里放不下 拿过来正好放在你这边
“Tủ lạnh nhà mẹ không chứa hết Mang qua đây để nhờ chỗ của con”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEgāng刚
hǎo好
kě可
yǐ以
bāng帮
nǐ你
zuò做
liǎng两
gè个
cài菜
“Tiện thể mẹ nấu cho con mấy món luôn”
LINE 0307:29
nǐ你
xià下
bān班
huí回
lái来
nǐ你
kě可
yǐ以
chī吃
a啊
“Con tan làm về có cái mà ăn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò láiCô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi

HSK 4
0:03s
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo aTôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shīXét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà

HSK 2
0:03s
hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuèCòn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này

HSK 5
0:03s
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ láilà để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ rèn shí hé hán nà huì er tā yě jiù èr shí chū tóuXét cho cùng hồi anh mới quen Hà Hàn anh ấy cũng mới hơn hai mươi tuổi thôi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pà wǒ men dào shí hòu liáo shì de shí hòu bù tài fāng biànEm sợ lúc chúng ta nói chuyện việc sẽ không tiện lắm

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men zuò zhè ér liáoThôi không cần, không cần đâu Chúng tôi đi rồi, các bạn cứ ngồi đây nói chuyện

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú wù yuán bāng wǒ men shàng xià dàn gāo ba xiè xiè aPhục vụ ơi, cho chúng tôi mang bánh kem ra với Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
wǒ yào pāi nà ge bǐ xīn zhè yàng zhè yàng zhè yàngTôi muốn chụp kiểu tạo hình trái tim Thế này, thế này, thế này

HSK 2
0:03s
wǒ yào chī nà ge yào bù yào zuò guò qù a zhǎng zhūTôi muốn ăn cái đó Qua ngồi đó không, Zhang Zhu?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng nǐ duō dàTôi không ngờ anh lại trẻ thế Anh bao nhiêu tuổi?