Cách dùng "孤烟是林展翘的秘密武器呀" (gū yān shì lín zhǎn qiào de mì mì wǔ qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
孤烟是林展翘的秘密武器呀
Cố Yên là vũ khí bí mật của Lâm Triển Kiều mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:23
wǒ我
de的
shén什
me么
cāi猜
cè测
“Phỏng đoán nào của tôi?”
LINE 0220:26
PLAYING SCENEgū孤
yān烟
shì是
lín林
zhǎn展
qiào翘
de的
mì秘
mì密
wǔ武
qì器
ya呀
“Cố Yên là vũ khí bí mật của Lâm Triển Kiều mà.”
LINE 0320:45
jīn tiān wǒ men yǒu xìng yāo qǐng dào zuò zhě běn rén gū yān
今天我们有幸邀请到 作者本人孤烟
“Hôm nay chúng tôi vinh hạnh được mời chính tác giả Cố Yên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò láiCô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi

HSK 4
0:03s
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo aTôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shīXét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà

HSK 2
0:03s
hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuèCòn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này

HSK 5
0:03s
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ láilà để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng wǒ rèn shí hé hán nà huì er tā yě jiù èr shí chū tóuXét cho cùng hồi anh mới quen Hà Hàn anh ấy cũng mới hơn hai mươi tuổi thôi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ pà wǒ men dào shí hòu liáo shì de shí hòu bù tài fāng biànEm sợ lúc chúng ta nói chuyện việc sẽ không tiện lắm

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men zuò zhè ér liáoThôi không cần, không cần đâu Chúng tôi đi rồi, các bạn cứ ngồi đây nói chuyện

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú wù yuán bāng wǒ men shàng xià dàn gāo ba xiè xiè aPhục vụ ơi, cho chúng tôi mang bánh kem ra với Cảm ơn nhé

HSK 4
0:03s
wǒ yào pāi nà ge bǐ xīn zhè yàng zhè yàng zhè yàngTôi muốn chụp kiểu tạo hình trái tim Thế này, thế này, thế này

HSK 2
0:03s
wǒ yào chī nà ge yào bù yào zuò guò qù a zhǎng zhūTôi muốn ăn cái đó Qua ngồi đó không, Zhang Zhu?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me nián qīng nǐ duō dàTôi không ngờ anh lại trẻ thế Anh bao nhiêu tuổi?