Cách dùng "好个稳定人心" (hǎo gè wěn dìng rén xīn) trong hội thoại tiếng Trung
好个稳定人心
hǎo gè wěn dìng rén xīn
Hay cho câu ổn định lòng dân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自当仁不让 | wǒ zì dāng rén bù ràng | tất nhiên ta phải gánh vác cục diện hỗn loạn này. |
| 2▶ | 好个稳定人心 | hǎo gè wěn dìng rén xīn | Hay cho câu ổn định lòng dân. |
| 3 | 好个当仁不让 | hǎo gè dāng rén bù ràng | Hay cho câu gánh vác trách nhiệm. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
- shì zi - shì zi qiú qiú nǐ qiú qiú nǐ jiù jiù fù wáng- Thế tử. - Thế tử. Cầu xin ngài hãy cứu phụ vương ta.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jìng rán bǐ tiān zi de zhào lìng hái yào lì hàicòn ghê gớm hơn cả chiếu lệnh của thiên tử.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
duō yí gè dèng yì yòu néng rú hé ne ?thêm một Đặng Dịch thì có thể làm nên chuyện gì chứ?

HSK 4
0:03s
zhī qián jiào nǐ de “ wéi wèi jiù zhào ” bú shì xué dé tǐng kuài ma ?Đệ học kế vây Ngụy cứu Triệu ta dạy trước đây rất nhanh mà.

HSK 2
0:03s
zěn me dào le “ xiào lǐ cáng dāo ” jiù bú huì le ne ? jiě jiěSao đến kế miệng cười giấu dao thì lại học không được rồi? Tỷ tỷ, miệng cười giấu dao khó quá.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ā yǔ jué de hái bú cuò hé tā mǔ qīn xǐ huān de kǒu wèi hěn xiàngA Vũ thấy khá được, rất giống với vị mà mẫu thân đệ ấy thích.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s