Cách dùng "都怪我睡着了" (dōu guài wǒ shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我睡着了
đều tại ta ngủ quên mất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仙女姐姐别生气 | xiān nǚ jiě jiě bié shēng qì | [Phòng chữ Thiên] Tiên nữ tỷ tỷ đừng giận, |
| 2▶ | 都怪我睡着了 | dōu guài wǒ shuì zháo le | đều tại ta ngủ quên mất, |
| 3 | 宝儿也是为了陪着我 | bǎo ér yě shì wèi le péi zhe wǒ | Bảo Nhi cũng vì ở bên ta thôi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
ér qiě dà fū shuō yǎng xīn gèng zhòng yàoHơn nữa đại phu nói dưỡng tâm còn quan trọng hơn.

HSK 7
0:03s
qí gōng zi duì yú zhǎng guì de yī fān guān qiè xīn yìTề công tử vì quan tâm Du chưởng quầy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè guò yī xià yì xiāng lóu xiē yè zhòng zhěng- Cho ta qua với. - Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn,

HSK 7
0:03s
wàng zhū wèi kè guān jiàn liàngmong các vị khách quan thứ lỗi. [Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn, mong các vị khách quan thứ lỗi.]














