Cách dùng "都怪我睡着了" (dōu guài wǒ shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我睡着了
đều tại ta ngủ quên mất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仙女姐姐别生气 | xiān nǚ jiě jiě bié shēng qì | [Phòng chữ Thiên] Tiên nữ tỷ tỷ đừng giận, |
| 2▶ | 都怪我睡着了 | dōu guài wǒ shuì zháo le | đều tại ta ngủ quên mất, |
| 3 | 宝儿也是为了陪着我 | bǎo ér yě shì wèi le péi zhe wǒ | Bảo Nhi cũng vì ở bên ta thôi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ zòu rén yī dùn yě bú shì cháng jiǔ zhī jì aMuội đánh người cũng không phải kế lâu dài.

HSK 4
0:03s
nà guō tú hù bù jiù shì zuì hǎo de lì zi maChẳng phải Quách đồ tể là ví dụ tốt nhất đó sao?

HSK 6
0:03s
ér qiě rén jiā bāo chǎng chī fàn yòu méi fàn fǎHơn nữa người ta bao quán rượu ăn cơm cũng đâu phạm pháp.

HSK 7
0:03s
zhè yī zhì qiān jīn de bà dào xì mǎ wǒ kàn duō leCái trò ngang ngược vung tiền như rác này ta gặp đầy rồi.

HSK 5
0:03s
dé cóng gǎn qíng shàng duàn le tā de niàn xiǎngphải chặt đứt ảo tưởng của hắn từ mặt tình cảm.








