Cách dùng "放开 放开" (fàng kāi fàng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
放开 放开
Thả ra, thả ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
19:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以为你们是谁啊 | nǐ yǐ wéi nǐ men shì shuí a | Ngươi nghĩ các ngươi là ai? |
| 2▶ | 放开 放开 | fàng kāi fàng kāi | Thả ra, thả ra. |
| 3 | 你知道我是谁吗 | nǐ zhī dào wǒ shì shuí ma | Ngươi biết ta là ai không? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














