Cách dùng "何苦为难女人" (hé kǔ wéi nán nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
何苦为难女人
việc gì phải làm khó nữ nhân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这女人啊 | zhè nǚ rén a | Nữ nhân |
| 2▶ | 何苦为难女人 | hé kǔ wéi nán nǚ rén | việc gì phải làm khó nữ nhân. |
| 3 | 整日胡说八道 乱嚼舌根 | zhěng rì hú shuō bā dào luàn jiáo shé gēn | Suốt ngày ăn nói bậy bạ, khua môi múa mép |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














