Cách dùng "很痛很痛" (hěn tòng hěn tòng) trong hội thoại tiếng Trung
很痛很痛
đau lắm, đau lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
25:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 牙齿会被小虫子吃掉 | yá chǐ huì bèi xiǎo chóng zi chī diào | răng sẽ bị con sâu nhỏ gặm mất, |
| 2▶ | 很痛很痛 | hěn tòng hěn tòng | đau lắm, đau lắm. |
| 3 | 会长虫啊 | huì zhǎng chóng a | Sẽ mọc ra sâu à? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














