Cách dùng "姐 我困了" (jiě wǒ kùn le) trong hội thoại tiếng Trung
姐 我困了
Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不知道浅姐到底经历了什么 | yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén me | Không biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì. |
| 2▶ | 姐 我困了 | jiě wǒ kùn le | Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi. |
| 3 | 她困了 | tā kùn le | Muội ấy buồn ngủ rồi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
nà wǒ yǐ hòu hái néng lái zhǎo bǎo ér wán maVậy sau này ta còn được đến chơi với Bảo Nhi không?

HSK 7
0:03s
qiǎn jiě píng rì duì shéi dōu kè kè qì qì deNgày thường Thiển tỷ đối với ai cũng nhã nhặn khách sáo,

HSK 7
0:03s
zěn me duì zì jǐ ér zi gēn gè chóu rén yī yàngsao lại đối với con trai mình như kẻ thù vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā xiǎng shuō de shí hòu zì rán huì hé nǐ shuō dekhi nào muốn nói thì cô ấy sẽ tự nói với cô thôi.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng rén liú de gǔ zhǒng yòu bèi guān bīng duó le qùđến lúa giống nông dân giữ lại cũng bị quan binh cướp mất.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiàn dào de rén jiù bì xū yào jiàn dàongười mà ta muốn gặp, nhất định phải gặp bằng được.







