Cách dùng "姐 我困了" (jiě wǒ kùn le) trong hội thoại tiếng Trung
姐 我困了
Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不知道浅姐到底经历了什么 | yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén me | Không biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì. |
| 2▶ | 姐 我困了 | jiě wǒ kùn le | Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi. |
| 3 | 她困了 | tā kùn le | Muội ấy buồn ngủ rồi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
ér qiě dà fū shuō yǎng xīn gèng zhòng yàoHơn nữa đại phu nói dưỡng tâm còn quan trọng hơn.

HSK 7
0:03s
qí gōng zi duì yú zhǎng guì de yī fān guān qiè xīn yìTề công tử vì quan tâm Du chưởng quầy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè guò yī xià yì xiāng lóu xiē yè zhòng zhěng- Cho ta qua với. - Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn,

HSK 7
0:03s
wàng zhū wèi kè guān jiàn liàngmong các vị khách quan thứ lỗi. [Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn, mong các vị khách quan thứ lỗi.]














