Cách dùng "姐 我困了" (jiě wǒ kùn le) trong hội thoại tiếng Trung
姐 我困了
Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不知道浅姐到底经历了什么 | yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén me | Không biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì. |
| 2▶ | 姐 我困了 | jiě wǒ kùn le | Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi. |
| 3 | 她困了 | tā kùn le | Muội ấy buồn ngủ rồi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














