Cách dùng "那还是别吃了吧" (nà hái shì bié chī le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那还是别吃了吧
Thế thì đừng ăn nữa thì hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
25:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没长过 | wǒ méi zhǎng guò | ta chưa từng sâu răng. |
| 2▶ | 那还是别吃了吧 | nà hái shì bié chī le ba | Thế thì đừng ăn nữa thì hơn. |
| 3 | 那咱俩要不一起出去玩 | nà zán liǎ yào bù yì qǐ chū qù wán | Thế hay là chúng ta cùng ra ngoài chơi đi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














