Cách dùng "你还在替她解释" (nǐ hái zài tì tā jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
你还在替她解释
Ông còn giải thích giúp cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许只是生意上的往来呢 | huò xǔ zhǐ shì shēng yì shàng de wǎng lái ne | Biết đâu chỉ có quan hệ làm ăn thôi. |
| 2▶ | 你还在替她解释 | nǐ hái zài tì tā jiě shì | Ông còn giải thích giúp cô ta. |
| 3 | 属下不敢 | shǔ xià bù gǎn | Thuộc hạ không dám. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














