Cách dùng "我阿姐也可能吃了" (wǒ ā jiě yě kě néng chī le) trong hội thoại tiếng Trung
我阿姐也可能吃了
Tỷ tỷ ta ăn khỏe lắm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
23:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些点心都是给你准备的 | zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de | [Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy. |
| 2▶ | 我阿姐也可能吃了 | wǒ ā jiě yě kě néng chī le | Tỷ tỷ ta ăn khỏe lắm, |
| 3 | 一顿饭能吃三顿饭 | yī dùn fàn néng chī sān dùn fàn | một bữa cơm có thể ăn được lượng của ba bữa, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














