Cách dùng "我的 给我 我也要" (wǒ de gěi wǒ wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung
我的 给我 我也要
Của ta, cho ta, ta cũng mua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我 给我 | gěi wǒ gěi wǒ | Cho ta, cho ta. |
| 2▶ | 我的 给我 我也要 | wǒ de gěi wǒ wǒ yě yào | Của ta, cho ta, ta cũng mua. |
| 3 | 给 | gěi | Đây. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào duǎn duǎn liù nián jiù zhàn wěn jiǎo gēnKhông ngờ mới sáu năm đã có chỗ đứng,

HSK 6
0:03s
yú zhǎng guì wèi hé yào qǐng zhè zhǒng rén zuò shìTại sao Du chưởng quầy lại tuyển loại người đó làm việc?

HSK 4
0:03s















